DOANH NGHIỆP 04 3944 8858
CÁ NHÂN 1800 588 822

 

Đăng nhập ngân hàng trực tuyến

TỶ GIÁ

Tỷ giá hối đoái

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) cung cấp bảng tỷ giá hối đoái, tỷ giá bình quân liên ngân hàng được cập nhật liên tục theo giờ trong ngày. Khách hàng sẽ nhanh chóng theo dõi được sự thay đổi của tỷ giá Đô La, tỷ giá Euro, tỷ giá Yên Nhật,…trong hôm nay. Để tra cứu tỷ giá ngoại tệ của những ngày trước đó, xin quý khách vui lòng lựa chọn thời gian trong bảng dưới đây.

Lọc tỉ giá theo ngày tháng

Tỷ giá hối đoái cập nhật ngày 21/02/2017

 
TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
       
Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
   Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
USD, (1,2)
(tỷ giá Đô la Mỹ)
       22,750    
USD, (5,10,20)
(tỷ giá Đô la Mỹ)
       22,750    
USD,50-100
(tỷ giá Đô la Mỹ)
       22,750       22,750        22,860
JPY
(tỷ giá đồng Yên Nhật)
       198.69       199.60        202.71
AUD
(tỷ giá Đô Úc)
       17,118       17,329        17,689
CAD
(tỷ giá Đô Canada)
       17,031       17,205        17,555
GBP
(tỷ giá Bảng Anh)
       27,910       28,226        28,596
CHF
(tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
       22,333       22,511        22,874
SGD
(tỷ giá Đô Singapore)
       15,806       15,922        16,183
EUR
(tỷ giá Euro)
       23,757       23,953        24,344
CNY
(tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
          -          3,263         3,369
HKD
(tỷ giá Đô Hồng Kông)
          -          2,805         3,085
THB
(tỷ giá Bat Thái Lan)
          627          635           668
MYR
(tỷ giá tiền Malaysia)
          -          5,050         5,180
KRW
(tỷ giá Won Korean)
         18.88         20.98
TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ          22,231
TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND         21,564        22,898
       
Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu  
 Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
3         22,754        22,871
7         22,760        22,886
30         22,793        22,970
90         22,878        23,189
180         23,006        23,517
360         23,262        24,174
       
    Tham chiếu  
Tỷ giá vàng     3,670,000       3,700,000
20-Feb-17 3 tháng  6 tháng  12 tháng
LIBOR USD (%năm): 1.05233 1.35739 1.73539
LIBOR EUR (%năm): 0.06214 0.15143 0.30143
Tý giá được cập nhật lúc 21/02/2017 08:07 và chỉ mang tính chất tham khảo.
(Nguồn từ Bloomberg)