HỖ TRỢ QUỐC TẾ 84 24 3944 6699
  1800 588 822

 

Đăng nhập ngân hàng trực tuyến

TỶ GIÁ

Tỷ giá hối đoái

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) cung cấp bảng tỷ giá hối đoái, tỷ giá bình quân liên ngân hàng được cập nhật liên tục theo giờ trong ngày. Khách hàng sẽ nhanh chóng theo dõi được sự thay đổi của tỷ giá Đô La, tỷ giá Euro, tỷ giá Yên Nhật,…trong hôm nay. Để tra cứu tỷ giá ngoại tệ của những ngày trước đó, xin quý khách vui lòng lựa chọn thời gian trong bảng dưới đây.

Lọc tỉ giá theo ngày tháng

Tỷ giá hối đoái cập nhật ngày 26/11/2021

TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
       
Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
   Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
AUD 15,660 15,925 16,537
(tỷ giá Đô Úc)
CAD 17,253 17,525 18,136
(tỷ giá Đô Canada)
CHF 23,813 24,162 24,781
(tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
CNY 3,390 3,720
(tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
EUR 24,898 25,201 26,219
(tỷ giá Euro)
GBP 29,380 29,751 30,670
(tỷ giá Bảng Anh)
HKD 2,778 2,980
(tỷ giá Đô Hồng Kông)
JPY 191.56 194.86 203.93
(tỷ giá đồng Yên Nhật)
KRW 23
(tỷ giá Won Korean)
MYR 5,330 5,630
(tỷ giá tiền Malaysia)
SGD 15,997 16,264 16,875
(tỷ giá Đô Singapore)
THB 591 653 705
(tỷ giá Bat Thái Lan)
USD (1,2) 22,451
(tỷ giá Đô la Mỹ)
USD (5,10,20) 22,499
(tỷ giá Đô la Mỹ)
USD (50,100) 22,544 22,579 22,772
(tỷ giá Đô la Mỹ)
TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,145
TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,451 23,839
       
Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
 Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
3   22,579 22,774
7   22,581 22,776
30   22,588 22,786
90   22,628 22,833
180   22,654 22,921
360   22,725 23,074
       
  Tham chiếu
Tỷ giá vàng 5,910,000   6,010,000
26/11/2021
3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
-0.59 -0.55129 -0.48714
0.17563 0.25913 0.47163
LIBOR EUR
LIBOR USD
 Tỷ giá được cập nhật lúc 26/11/2021 16:01:03 và chỉ mang tính chất tham khảo.
(Nguồn từ Bloomberg)      

Xem lại những cập nhật trong ngày


  • Cập nhật lúc 26/11/2021 15:31

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,625 15,890 16,502
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,253 17,525 18,135
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 23,848 24,197 24,817
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 24,958 25,261 26,277
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,402 29,773 30,692
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,778 2,979
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 192.34 195.65 204.76
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,630
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 15,999 16,266 16,877
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 591 654 705
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,451
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,500
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,545 22,580 22,773
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,145
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,451 23,839
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,580 22,775
    7   22,582 22,777
    30   22,589 22,787
    90   22,629 22,834
    180   22,655 22,922
    360   22,726 23,075
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 5,910,000   6,010,000
    26/11/2021
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    -0.59 -0.55129 -0.48714
    0.17563 0.25913 0.47163
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 26/11/2021 15:31:02 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 26/11/2021 14:01

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,655 15,920 16,530
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,294 17,566 18,173
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 23,748 24,096 24,712
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 24,850 25,152 26,170
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,388 29,759 30,675
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,777 2,979
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 191.03 194.33 203.47
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,630
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,018 16,285 16,895
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 592 654 706
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,451
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,498
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,543 22,578 22,771
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,145
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,451 23,839
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,578 22,773
    7   22,580 22,775
    30   22,587 22,785
    90   22,627 22,832
    180   22,653 22,920
    360   22,724 23,073
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 5,910,000   6,010,000
    26/11/2021
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    -0.59 -0.55129 -0.48714
    0.17563 0.25913 0.47163
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 26/11/2021 14:01:31 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 26/11/2021 12:01

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,671 15,936 16,548
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,305 17,577 18,188
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 23,701 24,049 24,667
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 24,836 25,139 26,150
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,386 29,757 30,675
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,777 2,979
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 190.79 194.09 203.2
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,630
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,005 16,271 16,879
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 592 655 707
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,451
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,498
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,543 22,578 22,771
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,145
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,451 23,839
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,578 22,773
    7   22,580 22,775
    30   22,587 22,785
    90   22,627 22,832
    180   22,653 22,920
    360   22,724 23,073
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 5,910,000   6,010,000
    26/11/2021
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    -0.59 -0.55129 -0.48714
    0.17563 0.25913 0.47163
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 26/11/2021 12:01:32 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 26/11/2021 10:01

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,675 15,940 16,552
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,325 17,597 18,204
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 23,680 24,028 24,662
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 24,839 25,141 26,152
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,386 29,757 30,669
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,776 2,978
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 190.92 194.22 203.3
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,630
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,011 16,277 16,889
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 592 655 707
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,451
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,498
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,543 22,578 22,771
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,145
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,451 23,839
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,578 22,773
    7   22,580 22,775
    30   22,587 22,785
    90   22,627 22,832
    180   22,653 22,920
    360   22,724 23,073
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 5,910,000   6,010,000
    26/11/2021
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    -0.59 -0.55129 -0.48714
    0.17563 0.25913 0.47163
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 26/11/2021 10:01:02 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 26/11/2021 08:20

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,723 15,988 16,611
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,358 17,630 18,238
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 23,680 24,028 24,649
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 24,834 25,136 26,154
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,397 29,768 30,689
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,777 2,979
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 190.46 193.76 202.89
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,630
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,046 16,312 16,926
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 594 656 708
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,451
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,498
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,543 22,578 22,773
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,145
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,451 23,839
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,578 22,775
    7   22,580 22,777
    30   22,587 22,787
    90   22,627 22,834
    180   22,653 22,922
    360   22,724 23,075
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 5,910,000   6,010,000
    26/11/2021
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    -0.59 -0.55129 -0.48714
    0.17563 0.25913 0.47163
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 26/11/2021 08:20:05 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 26/11/2021 08:01

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,763 16,029 16,642
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,366 17,638 18,246
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 23,672 24,020 24,641
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 24,836 25,139 26,152
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,401 29,773 30,687
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,777 2,979
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 189.78 193.08 202.2
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,630
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,058 16,325 16,935
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 595 658 710
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,453
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,498
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,543 22,578 22,773
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,147
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,453 23,841
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,578 22,775
    7   22,580 22,777
    30   22,587 22,787
    90   22,627 22,834
    180   22,653 22,922
    360   22,724 23,075
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 5,910,000   6,010,000
    26/11/2021
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    -0.59 -0.55129 -0.48714
    0.17563 0.25913 0.47163
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 26/11/2021 08:01:02 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)