HỖ TRỢ QUỐC TẾ 84 24 3944 6699
  1800 588 822

 

Đăng nhập ngân hàng trực tuyến

TỶ GIÁ

Tỷ giá hối đoái

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) cung cấp bảng tỷ giá hối đoái, tỷ giá bình quân liên ngân hàng được cập nhật liên tục theo giờ trong ngày. Khách hàng sẽ nhanh chóng theo dõi được sự thay đổi của tỷ giá Đô La, tỷ giá Euro, tỷ giá Yên Nhật,…trong hôm nay. Để tra cứu tỷ giá ngoại tệ của những ngày trước đó, xin quý khách vui lòng lựa chọn thời gian trong bảng dưới đây.

Lọc tỉ giá theo ngày tháng

Tỷ giá hối đoái cập nhật ngày 25/05/2022

TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
       
Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
   Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
AUD 15,978 16,244 16,857
(tỷ giá Đô Úc)
CAD 17,560 17,833 18,447
(tỷ giá Đô Canada)
CHF 23,495 23,842 24,464
(tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
CNY 3,390 3,720
(tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
EUR 24,202 24,502 25,520
(tỷ giá Euro)
GBP 28,356 28,723 29,647
(tỷ giá Bảng Anh)
HKD 2,824 3,026
(tỷ giá Đô Hồng Kông)
JPY 175.72 178.96 188.09
(tỷ giá đồng Yên Nhật)
KRW 25
(tỷ giá Won Korean)
MYR 5,030 5,680
(tỷ giá tiền Malaysia)
SGD 16,359 16,627 17,237
(tỷ giá Đô Singapore)
THB 594 657 709
(tỷ giá Bat Thái Lan)
USD (1,2) 22,960
(tỷ giá Đô la Mỹ)
USD (5,10,20) 23,006
(tỷ giá Đô la Mỹ)
USD (50,100) 23,052 23,058 23,340
(tỷ giá Đô la Mỹ)
TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,103
TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,410 23,796
       
Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
 Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
3   23,058 23,346
7   23,058 23,348
30   23,086 23,420
90   23,166 23,591
180   23,289 23,911
360   23,541 24,558
       
  Tham chiếu
Tỷ giá vàng 6,850,000   6,970,000
25/05/2022
3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
0 0 0
1.531 2.07114 2.68886
LIBOR EUR
LIBOR USD
 Tỷ giá được cập nhật lúc 25/05/2022 14:01:01 và chỉ mang tính chất tham khảo.
(Nguồn từ Bloomberg)      

Xem lại những cập nhật trong ngày


  • Cập nhật lúc 25/05/2022 13:42

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,968 16,234 16,849
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,551 17,824 18,437
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 23,514 23,861 24,482
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 24,213 24,513 25,534
    (tỷ giá Euro)
    GBP 28,313 28,680 29,609
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,824 3,026
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 175.97 179.21 188.31
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 25
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,030 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,358 16,626 17,240
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 594 657 710
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,959
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 23,005
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 23,051 23,057 23,338
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,103
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,410 23,796
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   23,057 23,344
    7   23,057 23,346
    30   23,085 23,418
    90   23,165 23,589
    180   23,288 23,909
    360   23,540 24,556
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,850,000   6,970,000
    25/05/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    1.531 2.07114 2.68886
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 25/05/2022 13:42:21 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 25/05/2022 12:01

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,984 16,251 16,867
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,571 17,844 18,455
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 23,506 23,853 24,482
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 24,233 24,533 25,556
    (tỷ giá Euro)
    GBP 28,321 28,688 29,610
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,825 3,028
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 176 179.24 188.34
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 25
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,030 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,374 16,642 17,262
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 595 657 710
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,969
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 23,015
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 23,061 23,067 23,350
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,103
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,410 23,796
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   23,067 23,356
    7   23,067 23,358
    30   23,095 23,430
    90   23,175 23,601
    180   23,298 23,921
    360   23,551 24,559
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,870,000   7,000,000
    25/05/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    1.531 2.07114 2.68886
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 25/05/2022 12:01:03 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 25/05/2022 10:49

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,984 16,250 16,865
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,580 17,853 18,465
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 23,504 23,851 24,477
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 24,244 24,544 25,569
    (tỷ giá Euro)
    GBP 28,305 28,672 29,593
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,825 3,027
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 175.73 178.97 188.12
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 25
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,030 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,383 16,651 17,263
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 595 658 710
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,962
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 23,008
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 23,054 23,060 23,345
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,103
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,410 23,796
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   23,060 23,351
    7   23,060 23,353
    30   23,088 23,425
    90   23,168 23,596
    180   23,291 23,916
    360   23,543 24,559
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,870,000   7,000,000
    25/05/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    1.531 2.07114 2.68886
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 25/05/2022 10:49:15 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 25/05/2022 10:18

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,952 16,218 16,832
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,571 17,844 18,456
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 23,502 23,849 24,469
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 24,241 24,540 25,561
    (tỷ giá Euro)
    GBP 28,292 28,659 29,573
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,826 3,028
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 175.82 179.06 188.14
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 25
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,030 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,375 16,643 17,253
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 594 657 709
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,972
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 23,018
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 23,064 23,070 23,350
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,103
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,410 23,796
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   23,070 23,356
    7   23,070 23,358
    30   23,098 23,430
    90   23,178 23,601
    180   23,301 23,921
    360   23,554 24,559
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,870,000   7,000,000
    25/05/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    1.531 2.07114 2.68886
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 25/05/2022 10:18:53 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 25/05/2022 10:01

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,947 16,213 16,825
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,557 17,830 18,442
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 23,497 23,844 24,464
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 24,232 24,532 25,552
    (tỷ giá Euro)
    GBP 28,280 28,647 29,568
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,825 3,026
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 175.8 179.04 188.15
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 25
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,030 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,370 16,638 17,249
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 594 657 709
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,962
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 23,008
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 23,054 23,060 23,340
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,103
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,410 23,796
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   23,060 23,346
    7   23,060 23,348
    30   23,088 23,420
    90   23,168 23,591
    180   23,291 23,911
    360   23,543 24,558
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,870,000   7,000,000
    25/05/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    1.531 2.07114 2.68886
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 25/05/2022 10:01:03 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 25/05/2022 08:57

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,923 16,189 16,811
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,556 17,829 18,441
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 23,514 23,861 24,479
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 24,234 24,534 25,559
    (tỷ giá Euro)
    GBP 28,267 28,633 29,554
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,824 3,026
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 176 179.24 188.39
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 25
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,030 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,367 16,635 17,247
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 595 657 709
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,957
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 23,003
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 23,049 23,055 23,340
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,103
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,410 23,796
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   23,055 23,346
    7   23,055 23,348
    30   23,083 23,420
    90   23,163 23,591
    180   23,286 23,911
    360   23,538 24,558
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,870,000   7,000,000
    25/05/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    1.531 2.07114 2.68886
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 25/05/2022 08:57:06 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 25/05/2022 08:42

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,923 16,189 16,808
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,558 17,831 18,451
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 23,519 23,866 24,497
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 24,254 24,554 25,580
    (tỷ giá Euro)
    GBP 28,286 28,653 29,580
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,825 3,028
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 176.02 179.26 188.42
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 25
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,030 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,374 16,642 17,259
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 596 658 711
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,967
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 23,013
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 23,059 23,065 23,355
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,103
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,410 23,796
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   23,065 23,361
    7   23,065 23,363
    30   23,093 23,435
    90   23,173 23,607
    180   23,296 23,926
    360   23,548 24,559
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,870,000   7,000,000
    25/05/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    1.531 2.07114 2.68886
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 25/05/2022 08:42:56 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 25/05/2022 08:01

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,940 16,207 16,831
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,574 17,847 18,467
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 23,544 23,892 24,528
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 24,281 24,581 25,618
    (tỷ giá Euro)
    GBP 28,309 28,676 29,609
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,827 3,031
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 176.11 179.35 188.61
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 25
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,030 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,385 16,653 17,272
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 596 659 712
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,982
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 23,028
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 23,074 23,080 23,375
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,103
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,410 23,796
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   23,080 23,381
    7   23,080 23,383
    30   23,108 23,455
    90   23,188 23,627
    180   23,311 23,946
    360   23,564 24,559
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,870,000   7,000,000
    25/05/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    1.531 2.07114 2.68886
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 25/05/2022 08:01:03 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)