HỖ TRỢ QUỐC TẾ 84 24 3944 6699
  1800 588 822

 

Đăng nhập ngân hàng trực tuyến

TỶ GIÁ

Tỷ giá hối đoái

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) cung cấp bảng tỷ giá hối đoái, tỷ giá bình quân liên ngân hàng được cập nhật liên tục theo giờ trong ngày. Khách hàng sẽ nhanh chóng theo dõi được sự thay đổi của tỷ giá Đô La, tỷ giá Euro, tỷ giá Yên Nhật,…trong hôm nay. Để tra cứu tỷ giá ngoại tệ của những ngày trước đó, xin quý khách vui lòng lựa chọn thời gian trong bảng dưới đây.

Lọc tỉ giá theo ngày tháng

Tỷ giá hối đoái cập nhật ngày 21/01/2022

TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
       
Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
   Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
AUD 15,753 16,018 16,633
(tỷ giá Đô Úc)
CAD 17,539 17,812 18,429
(tỷ giá Đô Canada)
CHF 24,162 24,512 25,139
(tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
CNY 3,390 3,720
(tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
EUR 25,045 25,348 26,367
(tỷ giá Euro)
GBP 29,921 30,295 31,223
(tỷ giá Bảng Anh)
HKD 2,776 2,978
(tỷ giá Đô Hồng Kông)
JPY 191.69 194.99 204.13
(tỷ giá đồng Yên Nhật)
KRW 23
(tỷ giá Won Korean)
MYR 5,330 5,680
(tỷ giá tiền Malaysia)
SGD 16,291 16,559 17,179
(tỷ giá Đô Singapore)
THB 602 665 717
(tỷ giá Bat Thái Lan)
USD (1,2) 22,403
(tỷ giá Đô la Mỹ)
USD (5,10,20) 22,455
(tỷ giá Đô la Mỹ)
USD (50,100) 22,500 22,495 22,780
(tỷ giá Đô la Mỹ)
TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,077
TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,385 23,769
       
Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
 Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
3   22,496 22,788
7   22,498 22,791
30   22,547 22,888
90   22,619 23,058
180   22,695 23,330
360   22,869 23,887
       
  Tham chiếu
Tỷ giá vàng 6,110,000   6,180,000
21/01/2022
3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
0 0 0
0.25886 0.44629 0.79843
LIBOR EUR
LIBOR USD
 Tỷ giá được cập nhật lúc 21/01/2022 16:01:02 và chỉ mang tính chất tham khảo.
(Nguồn từ Bloomberg)      

Xem lại những cập nhật trong ngày


  • Cập nhật lúc 21/01/2022 15:52

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,759 16,024 16,641
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,542 17,815 18,429
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 24,172 24,522 25,150
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 25,048 25,351 26,377
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,929 30,302 31,230
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,775 2,978
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 191.74 195.04 204.18
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,297 16,565 17,177
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 602 665 717
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,405
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,457
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,502 22,497 22,782
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,077
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,385 23,769
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,498 22,790
    7   22,500 22,793
    30   22,549 22,890
    90   22,621 23,060
    180   22,697 23,332
    360   22,871 23,889
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,110,000   6,180,000
    21/01/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    0.25886 0.44629 0.79843
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 21/01/2022 15:52:55 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 21/01/2022 14:49

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,757 16,022 16,637
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,544 17,817 18,429
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 24,113 24,463 25,082
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 25,018 25,321 26,340
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,933 30,306 31,237
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,774 2,976
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 191.85 195.15 204.29
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,277 16,545 17,167
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 602 665 718
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,393
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,445
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,490 22,485 22,770
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,077
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,385 23,769
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,486 22,778
    7   22,488 22,781
    30   22,537 22,878
    90   22,609 23,048
    180   22,685 23,320
    360   22,858 23,876
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,110,000   6,180,000
    21/01/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    0.25886 0.44629 0.79843
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 21/01/2022 14:49:30 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 21/01/2022 14:10

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,765 16,031 16,648
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,552 17,825 18,441
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 24,135 24,485 25,112
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 25,040 25,343 26,362
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,976 30,349 31,271
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,776 2,978
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 192 195.3 204.44
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,288 16,556 17,177
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 602 665 717
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,408
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,460
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,505 22,500 22,785
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,077
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,385 23,769
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,501 22,793
    7   22,503 22,796
    30   22,552 22,893
    90   22,624 23,063
    180   22,700 23,335
    360   22,874 23,892
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,110,000   6,180,000
    21/01/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    0.25886 0.44629 0.79843
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 21/01/2022 14:10:55 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 21/01/2022 14:01

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,747 16,012 16,630
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,537 17,810 18,426
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 24,113 24,463 25,093
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 25,017 25,320 26,346
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,955 30,329 31,259
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,775 2,977
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 191.91 195.21 204.38
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,280 16,547 17,159
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 601 664 716
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,398
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,450
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,495 22,490 22,775
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,077
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,385 23,769
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,491 22,783
    7   22,493 22,786
    30   22,542 22,883
    90   22,614 23,053
    180   22,690 23,325
    360   22,863 23,882
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,110,000   6,180,000
    21/01/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    0.25886 0.44629 0.79843
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 21/01/2022 14:01:08 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 21/01/2022 14:01

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,740 16,005 16,620
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,530 17,803 18,415
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 24,110 24,460 25,079
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 25,006 25,309 26,328
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,946 30,320 31,241
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,773 2,976
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 191.82 195.12 204.26
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,266 16,534 17,155
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 601 664 716
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,388
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,440
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,485 22,480 22,765
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,077
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,385 23,769
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,481 22,773
    7   22,483 22,776
    30   22,532 22,873
    90   22,604 23,043
    180   22,679 23,315
    360   22,853 23,871
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,110,000   6,180,000
    21/01/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    0.25886 0.44629 0.79843
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 21/01/2022 14:01:01 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 21/01/2022 12:01

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,742 16,007 16,622
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,529 17,802 18,414
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 24,097 24,447 25,066
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 25,004 25,306 26,326
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,958 30,331 31,268
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,773 2,976
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 191.94 195.24 204.4
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,276 16,544 17,165
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 601 663 716
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,388
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,440
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,485 22,480 22,765
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,077
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,385 23,769
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,481 22,773
    7   22,483 22,776
    30   22,532 22,873
    90   22,604 23,043
    180   22,679 23,315
    360   22,853 23,871
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,110,000   6,180,000
    21/01/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    0.25886 0.44629 0.79843
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 21/01/2022 12:01:01 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 21/01/2022 10:15

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,755 16,020 16,635
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,541 17,814 18,427
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 24,102 24,452 25,071
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 25,018 25,321 26,340
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,971 30,345 31,273
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,774 2,976
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 192.04 195.34 204.55
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,276 16,544 17,163
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 601 664 716
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,393
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,445
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,490 22,485 22,770
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,077
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,385 23,769
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,486 22,778
    7   22,488 22,781
    30   22,537 22,878
    90   22,609 23,048
    180   22,685 23,320
    360   22,858 23,876
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,110,000   6,180,000
    21/01/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    0.25886 0.44629 0.79843
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 21/01/2022 10:15:39 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 21/01/2022 10:01

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,774 16,040 16,658
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,555 17,828 18,440
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 24,127 24,477 25,101
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 25,042 25,345 26,365
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,998 30,372 31,302
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,776 2,977
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 192.24 195.54 204.67
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,295 16,562 17,172
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 602 665 717
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,408
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,460
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,505 22,500 22,780
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,077
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,385 23,769
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,501 22,788
    7   22,503 22,791
    30   22,552 22,888
    90   22,624 23,058
    180   22,700 23,330
    360   22,874 23,887
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,110,000   6,180,000
    21/01/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    0.25886 0.44629 0.79843
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 21/01/2022 10:01:01 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 21/01/2022 09:28

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,774 16,040 16,656
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,549 17,822 18,437
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 24,105 24,455 25,072
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 25,010 25,313 26,335
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,998 30,372 31,290
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,776 2,978
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 192 195.3 204.44
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,281 16,549 17,168
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 602 665 717
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,408
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,460
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,505 22,500 22,783
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,077
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,385 23,769
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,501 22,791
    7   22,503 22,794
    30   22,552 22,891
    90   22,624 23,061
    180   22,700 23,333
    360   22,874 23,890
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,110,000   6,180,000
    21/01/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    0.25886 0.44629 0.79843
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 21/01/2022 09:28:06 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 21/01/2022 09:15

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,788 16,054 16,669
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,558 17,831 18,449
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 24,108 24,458 25,088
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 25,022 25,325 26,344
    (tỷ giá Euro)
    GBP 30,007 30,381 31,309
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,777 2,979
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 192.05 195.35 204.52
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,295 16,562 17,179
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 603 666 718
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,418
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,470
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,515 22,510 22,795
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,077
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,385 23,769
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,511 22,803
    7   22,513 22,806
    30   22,562 22,903
    90   22,634 23,073
    180   22,710 23,345
    360   22,884 23,902
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,110,000   6,180,000
    21/01/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    0.25886 0.44629 0.79843
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 21/01/2022 09:15:50 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 21/01/2022 09:01

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,793 16,059 16,674
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,571 17,844 18,456
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 24,122 24,472 25,102
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 25,033 25,336 26,355
    (tỷ giá Euro)
    GBP 30,021 30,394 31,323
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,778 2,981
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 192.21 195.51 204.65
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,301 16,568 17,186
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 603 665 718
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,428
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,480
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,525 22,520 22,805
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,077
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,385 23,769
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,521 22,813
    7   22,523 22,816
    30   22,573 22,913
    90   22,644 23,083
    180   22,720 23,354
    360   22,894 23,912
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,110,000   6,180,000
    21/01/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    0.25886 0.44629 0.79843
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 21/01/2022 09:01:31 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)      
  • Cập nhật lúc 21/01/2022 08:31

    TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
           
    Loại tiền  Tỷ giá mua  Tỷ giá bán
       Tiền mặt/séc  Chuyển khoản  
    AUD 15,777 16,043 16,660
    (tỷ giá Đô Úc)
    CAD 17,558 17,831 18,444
    (tỷ giá Đô Canada)
    CHF 24,089 24,439 25,066
    (tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
    CNY 3,390 3,720
    (tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
    EUR 24,992 25,295 26,321
    (tỷ giá Euro)
    GBP 29,985 30,358 31,295
    (tỷ giá Bảng Anh)
    HKD 2,777 2,979
    (tỷ giá Đô Hồng Kông)
    JPY 192.12 195.42 204.56
    (tỷ giá đồng Yên Nhật)
    KRW 23
    (tỷ giá Won Korean)
    MYR 5,330 5,680
    (tỷ giá tiền Malaysia)
    SGD 16,291 16,558 17,176
    (tỷ giá Đô Singapore)
    THB 603 666 718
    (tỷ giá Bat Thái Lan)
    USD (1,2) 22,418
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (5,10,20) 22,470
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    USD (50,100) 22,515 22,510 22,795
    (tỷ giá Đô la Mỹ)
    TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ   23,077
    TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,385 23,769
           
    Tỷ giá kỳ hạn USD   Tham chiếu
     Kỳ hạn (ngày)    Tỷ giá mua   Tỷ giá bán 
    3   22,511 22,803
    7   22,513 22,806
    30   22,563 22,903
    90   22,634 23,073
    180   22,710 23,344
    360   22,884 23,902
           
      Tham chiếu
    Tỷ giá vàng 6,110,000   6,180,000
    21/01/2022
    3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng
    0 0 0
    0.25886 0.44629 0.79843
    LIBOR EUR
    LIBOR USD
     Tỷ giá được cập nhật lúc 21/01/2022 08:31:02 và chỉ mang tính chất tham khảo.
    (Nguồn từ Bloomberg)