CÁ NHÂN 1800 588 822
DOANH NGHIỆP 84 24 3944 6699
X
Mạng lưới & Địa điểm ATM
Liên hệ

DOANH NGHIỆP

84 24 3944 6699

CÁ NHÂN

1800 588 822

  • Thẻ thanh toán

    Liên hệ
    • CÁ NHÂN

      1800 588 822

    • DOANH NGHIỆP

      84 24 3944 6699

    • Khách hàng ưu tiên

      1800 588 823 | 84-24 3944 9626

    ĐĂNG KÝ TRỰC TUYẾN
    • Vay vốn

    • Mở thẻ

    • Dịch vụ tài khoản

    • Ngân hàng điện tử

    • Tư vấn gửi tiết kiệm

    CÔNG CỤ & TIỆN ÍCH
    • Tỷ giá

    • Lãi suất

    • Biểu phí & biểu mẩu

    • Công cụ tính toán

    • Tra cứu chứng thư bảo lãnh

    Ngân hàng trực tuyến

    Đăng nhập ngân hàng trực tuyến

    TÌM KIẾM
Quẹt thẻ đón xuân
Hoàn tiền không giới hạn
Khởi hành từ mơ ước
Zero fee

Biểu phí thẻ thanh toán Xem chi tiết

Thẻ thanh toán quốc tế Techcombank Visa Classic

Thẻ thanh toán quốc tế Techcombank Visa Gold

Thẻ thanh toán quốc tế Techcombank Visa Priority

Thẻ thanh toán quốc tế Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum

Thẻ thanh toán quốc tế Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum Priority

Thẻ thanh toán nội địa Techcombank F@stAccess Priority

Thẻ thanh toán nội địa Techcombank F@stAccess

Đăng ký mở thẻ ngay
và tận hưởng những ưu đãi hấp dẫn từ Techcombank.

Biểu phí thẻ thanh toán
Biểu phí Thẻ thanh toán quốc tế Techcombank Visa Classic

Biểu phí Thẻ thanh toán quốc tế Techcombank Visa Classic

III PHÍ DỊCH VỤ THẺ THANH TOÁN TECHCOMBANK VISA CLASSIC (chưa bao gồm VAT, trừ phí Quản lý chuyển đổi chi tiêu ngoại tệ và phí xử lý giao dịch) 
    Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
1 Phí phát hành thẻ lần đầu        
1.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn  100.000 đồng      
2 Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn
Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)
       
2.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn  50.000 đồng      
3 Phí phát hành thẻ thay thế        
3.1 Phí phát hành thẻ thay thế (do mất cắp, thất lạc, hỏng thẻ, vv....) (Áp dụng trong các trường hợp không phải phát hành lần đầu hoặc phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn)        
3.1.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn  100.000 đồng      
4 Phí phát hành nhanh (nếu khách hàng có yêu cầu nhận thẻ trong cùng ngày đăng ký, chỉ áp dụng ở địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành)        
4.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn  200.000 đồng/lần      
5 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ)**        
5.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn  150.000 đồng/năm      
6 Phí cấp lại PIN        
6.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn  30.000 đồng/lần      
7 Phí rút tiền mặt        
7.1 Tại ATM Ngân hàng TECHCOMBANK         
7.1.1 Đối với thẻ không phát hành theo gói 2.000 đồng/ giao dịch      
7.1.2 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản không trả lương 1.000 đồng/ giao dịch      
7.1.3 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản trả lương Miễn phí      
7.2 Tại ATM Ngân hàng  khác tại Việt Nam 9.900 đồng/ giao dịch       
7.2.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn         
7.3 Tại ATM Ngân hàng  khác ngoài Việt Nam 4%*giá trị giao dịch 50.000 VND    
7.3.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn         
8 Phí giao dịch khác tại ATM        
8.1 Tại ATM của Techcombank Miễn phí      
8.1.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn         
8.2 Tại ATM Ngân hàng  khác ở Việt Nam 10.000 đồng/ giao dịch      
8.2.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn         
8.3 Tại ATM Ngân hàng  khác ngoài Việt Nam 10.000 đồng/ giao dịch      
8.3.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn         
9 Phí Quản lý chuyển đổi chi tiêu ngoại tệ (không áp dụng với giao dịch bằng VND) - đã bao gồm VAT 2.39%*số tiền giao dịch       
9.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn         
10 Phí Xử lý giao dịch (không áp dụng với giao dịch bằng VND) - đã bao gồm VAT 1.1%*số tiền giao dịch       
10.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn         
Biểu phí Thẻ thanh toán quốc tế Techcombank Visa Gold

Biểu phí Thẻ thanh toán quốc tế Techcombank Visa Gold

III PHÍ DỊCH VỤ THẺ THANH TOÁN TECHCOMBANK VISA GOLD (chưa bao gồm VAT, trừ phí Quản lý chuyển đổi chi tiêu ngoại tệ và phí xử lý giao dịch) 
    Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
1 Phí phát hành thẻ lần đầu        
1.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng  100.000 đồng      
2 Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn
Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)
       
2.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng  50.000 đồng      
3 Phí phát hành thẻ thay thế        
3.1 Phí phát hành thẻ thay thế (do mất cắp, thất lạc, hỏng thẻ, vv....) (Áp dụng trong các trường hợp không phải phát hành lần đầu hoặc phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn)        
3.1.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng  100.000 đồng      
4 Phí phát hành nhanh (nếu khách hàng có yêu cầu nhận thẻ trong cùng ngày đăng ký, chỉ áp dụng ở địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành)        
4.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng  200.000 đồng/lần      
5 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ)**        
5.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng  150.000 đồng/năm      
6 Phí cấp lại PIN        
6.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng  30.000 đồng/lần      
7 Phí rút tiền mặt        
7.1 Tại ATM Ngân hàng TECHCOMBANK         
7.1.1 Đối với thẻ không phát hành theo gói 2.000 đồng/ giao dịch      
7.1.2 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản không trả lương 1.000 đồng/ giao dịch      
7.1.3 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản trả lương Miễn phí      
7.2 Tại ATM Ngân hàng  khác tại Việt Nam 9.900 đồng/ giao dịch       
7.2.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng         
7.3 Tại ATM Ngân hàng  khác ngoài Việt Nam 4%*giá trị giao dịch 50.000
VND
   
7.3.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng         
8 Phí giao dịch khác tại ATM        
8.1 Tại ATM của Techcombank Miễn phí      
8.1.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng         
8.2 Tại ATM Ngân hàng  khác ở Việt Nam 10.000 đồng/ giao dịch      
8.2.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng         
8.3 Tại ATM Ngân hàng  khác ngoài Việt Nam 10.000 đồng/ giao dịch      
8.3.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng         
9 Phí Quản lý chuyển đổi chi tiêu ngoại tệ (không áp dụng với giao dịch bằng VND) - đã bao gồm VAT 2.39%*số tiền giao dịch       
9.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng         
10 Phí Xử lý giao dịch (không áp dụng với giao dịch bằng VND) - đã bao gồm VAT 1.1%*số tiền giao dịch       
10.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng         
Biểu phí Thẻ thanh toán quốc tế Techcombank Visa Priority

Biểu phí Thẻ thanh toán quốc tế Techcombank Visa Priority

Đối với khách hàng Priority: Miễn phí phát hành và phí thường niên năm đầu khi phát hành mới lần đầu cho mọi loại thẻ. Phí thường niên sẽ được thu từ năm thứ hai và các năm tiếp theo của thẻ. Các phí khác tuân theo biểu phí thẻ tiêu chuẩn của Techcombank

III PHÍ DỊCH VỤ THẺ THANH TOÁN TECHCOMBANK VISA PRIORITY (chưa bao gồm VAT, trừ phí Quản lý chuyển đổi chi tiêu ngoại tệ và phí xử lý giao dịch) 
    Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
1 Phí phát hành thẻ lần đầu        
1.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn  100.000 đồng      
1.2 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng  100.000 đồng      
2 Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn
Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)
       
2.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn  50.000 đồng      
2.2 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng  50.000 đồng      
3 Phí phát hành thẻ thay thế        
3.1 Phí phát hành thẻ thay thế (do mất cắp, thất lạc, hỏng thẻ, vv....) (Áp dụng trong các trường hợp không phải phát hành lần đầu hoặc phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn)        
3.1.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn  100.000 đồng      
3.1.2 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng  100.000 đồng      
4 Phí phát hành nhanh (nếu khách hàng có yêu cầu nhận thẻ trong cùng ngày đăng ký, chỉ áp dụng ở địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành)        
4.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn  200.000 đồng/lần      
4.2 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng  200.000 đồng/lần      
5 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ)**        
5.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn  150.000 đồng/năm      
5.2 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng  150.000 đồng/năm      
6 Phí cấp lại PIN        
6.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn  30.000 đồng/lần      
6.2 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng  30.000 đồng/lần      
7 Phí rút tiền mặt        
7.1 Tại ATM Ngân hàng TECHCOMBANK         
7.1.1 Đối với thẻ không phát hành theo gói 2.000 đồng/ giao dịch      
7.1.2 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản không trả lương 1.000 đồng/ giao dịch      
7.1.3 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản trả lương Miễn phí      
7.2 Tại ATM Ngân hàng  khác tại Việt Nam 9.900 đồng/ giao dịch       
7.2.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn         
7.2.2 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng         
7.3 Tại ATM Ngân hàng  khác ngoài Việt Nam 4%*giá trị giao dịch 50.000 đồng    
7.3.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn         
7.3.2 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng         
8 Phí giao dịch khác tại ATM        
8.1 Tại ATM của Techcombank Miễn phí      
8.1.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn         
8.1.2 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng         
8.2 Tại ATM Ngân hàng  khác ở Việt Nam 10.000 đồng/ giao dịch      
8.2.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn         
8.2.2 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng         
8.3 Tại ATM Ngân hàng  khác ngoài Việt Nam 10.000 đồng/ giao dịch      
8.3.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn         
8.3.2 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng         
9 Phí Quản lý chuyển đổi chi tiêu ngoại tệ (không áp dụng với giao dịch bằng VND) - đã bao gồm VAT 2.39%*số tiền giao dịch       
9.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn         
9.2 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng         
10 Phí Xử lý giao dịch (không áp dụng với giao dịch bằng VND) - đã bao gồm VAT 1.1%*số tiền giao dịch       
10.1 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Chuẩn         
10.2 Thẻ thanh toán Techcombank Visa Vàng         
Biểu phí Thẻ thanh toán quốc tế Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum

Biểu phí Thẻ thanh toán quốc tế Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum

 
III PHÍ DỊCH VỤ THẺ VIETNAM AIRLINES TECHCOMBANK VISA PLATINUM (chưa bao gồm VAT, trừ phí Quản lý chuyển đổi chi tiêu ngoại tệ và phí xử lý giao dịch)
    Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
1 Phí phát hành thẻ lần đầu        
  Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum Miễn phí      
2 Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn
Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)
       
  Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum 100.000 đồng      
3 Phí phát hành thẻ thay thế        
3.1 Phí phát hành thẻ thay thế (do mất cắp, thất lạc, hỏng thẻ, vv....) (Áp dụng trong các trường hợp không phải phát hành lần đầu hoặc phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn)        
  Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum 200.000 đồng      
4 Phí phát hành nhanh (nếu khách hàng có yêu cầu nhận thẻ trong cùng ngày đăng ký, chỉ áp dụng ở địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành)        
  Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum 300.000 đồng/lần      
5 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ)**        
  Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum 590.000 đồng/năm      
6 Phí cấp lại PIN        
6.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn 30.000 đồng/lần      
6.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng 30.000 đồng/lần      
6.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum 50.000 đồng/lần      
7 Phí rút tiền mặt        
7.1 Tại ATM Ngân hàng TECHCOMBANK        
7.1.1 Đối với thẻ không phát hành theo gói 2.000 đồng/ giao dịch      
7.1.2 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản không trả lương 1.000 đồng/ giao dịch      
7.1.3 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản trả lương Miễn phí      
7.2 Tại ATM Ngân hàng  khác tại Việt Nam 9.900 đồng/ giao dịch      
7.2.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn        
7.2.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng        
7.2.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum        
7.3 Tại ATM Ngân hàng  khác ngoài Việt Nam 4%*giá trị giao dịch 50.000 đồng    
7.3.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn        
7.3.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng        
7.3.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum        
8 Phí giao dịch khác tại ATM        
8.1 Tại ATM của Techcombank Miễn phí      
8.1.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn        
8.1.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng        
8.1.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum        
8.2 Tại ATM Ngân hàng khác ở Việt Nam 10.000 đồng/ giao dịch      
8.2.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn        
8.2.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng        
8.2.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum        
8.3 Tại ATM Ngân hàng khác ngoài Việt Nam 10.000 đồng/ giao dịch      
8.3.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn        
8.3.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng        
8.3.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum        
9 Phí Quản lý chuyển đổi chi tiêu ngoại tệ (không áp dụng với giao dịch bằng đồng) - đã bao gồm VAT 2.39%*số tiền giao dịch      
9.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn        
9.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng        
9.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum        
10 Phí Xử lý giao dịch (không áp dụng với giao dịch bằng đồng) - đã bao gồm VAT 1.1%*số tiền giao dịch      
10.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn        
10.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng        
10.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum        
III PHÍ DỊCH VỤ THẺ VISA VINCOM LOYALTY & VIP VINGROUP (chưa bao gồm VAT, trừ phí Quản lý chuyển đổi chi tiêu ngoại tệ và phí xử lý giao dịch)
1 Phí cấp lại PIN        
1.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn 30.000 đồng/lần      
1.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng 30.000 đồng/lần      
1.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum 50.000 đồng/lần      
2 Phí rút tiền mặt        
2.1 Tại ATM Ngân hàng TECHCOMBANK        
2.1.1 Đối với thẻ không phát hành theo gói 2.000 đồng/ giao dịch      
2.1.2 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản không trả lương 1.000 đồng/ giao dịch      
2.1.3 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản trả lương Miễn phí      
2.2 Tại ATM Ngân hàng  khác tại Việt Nam 9.900 đồng/ giao dịch      
2.2.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn        
2.2.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng        
2.2.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum        
2.3 Tại ATM Ngân hàng  khác ngoài Việt Nam 4%*giá trị giao dịch 50.000 đồng    
2.3.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn        
2.3.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng        
2.3.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum        
3 Phí giao dịch khác tại ATM        
3.1 Tại ATM của Techcombank Miễn phí      
3.1.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn        
3.1.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng        
3.1.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum        
3.2 Tại ATM Ngân hàng  khác ở Việt Nam 10.000 đồng/ giao dịch      
3.2.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn        
3.2.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng        
3.2.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum        
3.3 Tại ATM Ngân hàng  khác ngoài Việt Nam 10.000 đồng/ giao dịch      
3.3.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn        
3.3.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng        
3.3.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum        
4 Phí Quản lý chuyển đổi chi tiêu ngoại tệ (không áp dụng với giao dịch bằng đồng) - đã bao gồm VAT 2.39%*số tiền giao dịch      
4.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn        
4.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng        
4.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum        
5 Phí Xử lý giao dịch (không áp dụng với giao dịch bằng đồng) - đã bao gồm VAT 1.1%*số tiền giao dịch      
5.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn        
5.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng        
5.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum        
 
Biểu phí Thẻ thanh toán quốc tế Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum Priority

Biểu phí Thẻ thanh toán quốc tế Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum Priority

Đối với khách hàng Priority: Miễn phí phát hành và phí thường niên năm đầu khi phát hành mới lần đầu cho mọi loại thẻ. Phí thường niên sẽ được thu từ năm thứ hai và các năm tiếp theo của thẻ. Các phí khác tuân theo biểu phí thẻ tiêu chuẩn của Techcombank.

III PHÍ DỊCH VỤ THẺ VIETNAM AIRLINES TECHCOMBANK VISA PLATINUM PRIORITY (chưa bao gồm VAT, trừ phí Quản lý chuyển đổi chi tiêu ngoại tệ và phí xử lý giao dịch)
    Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
1 Phí phát hành thẻ lần đầu        
  Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum Miễn phí      
2 Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)        
  Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum 100.000 đồng      
3 Phí phát hành thẻ thay thế        
3.1 Phí phát hành thẻ thay thế (do mất cắp, thất lạc, hỏng thẻ, vv....) (Áp dụng trong các trường hợp không phải phát hành lần đầu hoặc phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn)        
  Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum 200.000 đồng      
4 Phí phát hành nhanh (nếu khách hàng có yêu cầu nhận thẻ trong cùng ngày đăng ký, chỉ áp dụng ở địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành)        
  Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum 300.000 đồng/lần      
5 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ)**        
  Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum 590.000 đồng/năm      
6 Phí cấp lại PIN        
6.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn 30.000 đồng/lần      
6.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng 30.000 đồng/lần      
6.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum 50.000đồng/lần      
7 Phí rút tiền mặt        
7.1 Tại ATM Ngân hàng TECHCOMBANK        
7.1.1 Đối với thẻ không phát hành theo gói 2.000 đồng/ giao dịch      
7.1.2 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản không trả lương 1.000 đồng/ giao dịch      
7.1.3 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản trả lương Miễn phí      
7.2 Tại ATM Ngân hàng  khác tại Việt Nam 9.900 đồng/ giao dịch      
7.2.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn        
7.2.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng        
7.2.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum        
7.3 Tại ATM Ngân hàng  khác ngoài Việt Nam 4%*giá trị giao dịch 50.000đồng    
7.3.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn        
7.3.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng        
7.3.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum        
8 Phí giao dịch khác tại ATM        
8.1 Tại ATM của Techcombank Miễn phí      
8.1.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn        
8.1.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng        
8.1.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum        
8.2 Tại ATM Ngân hàng khác ở Việt Nam 10.000 đồng/ giao dịch      
8.2.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn        
8.2.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng        
8.2.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum        
8.3 Tại ATM Ngân hàng khác ngoài Việt Nam 10.000 đồng/ giao dịch      
8.3.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn        
8.3.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng        
8.3.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum        
9 Phí Quản lý chuyển đổi chi tiêu ngoại tệ (không áp dụng với giao dịch bằng đồng) - đã bao gồm VAT 2.39%*số tiền giao dịch      
9.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn        
9.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng        
9.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum        
10 Phí Xử lý giao dịch (không áp dụng với giao dịch bằng đồng) - đã bao gồm VAT 1.1%*số tiền giao dịch      
10.1 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Chuẩn        
10.2 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Vàng        
10.3 Thẻ thanh toán Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum        
III PHÍ DỊCH VỤ THẺ VISA VINCOM LOYALTY & VIP VINGROUP (chưa bao gồm VAT, trừ phí Quản lý chuyển đổi chi tiêu ngoại tệ và phí xử lý giao dịch)
1 Phí cấp lại PIN        
1.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn 30.000 đồng/lần      
1.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng 30.000 đồng/lần      
1.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum 50.000 đồng/lần      
2 Phí rút tiền mặt        
2.1 Tại ATM Ngân hàng TECHCOMBANK        
2.1.1 Đối với thẻ không phát hành theo gói 2.000 đồng/ giao dịch      
2.1.2 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản không trả lương 1.000 đồng/ giao dịch      
2.1.3 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản trả lương Miễn phí      
2.2 Tại ATM Ngân hàng  khác tại Việt Nam 9.900 đồng/ giao dịch      
2.2.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn        
2.2.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng        
2.2.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum        
2.3 Tại ATM Ngân hàng  khác ngoài Việt Nam 4%*giá trị giao dịch 50.000đồng    
2.3.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn        
2.3.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng        
2.3.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum        
3 Phí giao dịch khác tại ATM        
3.1 Tại ATM của Techcombank Miễn phí      
3.1.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn        
3.1.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng        
3.1.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum        
3.2 Tại ATM Ngân hàng  khác ở Việt Nam 10.000 đồng/ giao dịch      
3.2.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn        
3.2.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng        
3.2.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum        
3.3 Tại ATM Ngân hàng  khác ngoài Việt Nam 10.000 đồng/ giao dịch      
3.3.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn        
3.3.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng        
3.3.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum        
4 Phí Quản lý chuyển đổi chi tiêu ngoại tệ (không áp dụng với giao dịch bằng đồng) - đã bao gồm VAT 2.39%*số tiền giao dịch      
4.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn        
4.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng        
4.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum        
5 Phí Xử lý giao dịch (không áp dụng với giao dịch bằng đồng) - đã bao gồm VAT 1.1%*số tiền giao dịch      
5.1 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Chuẩn        
5.2 Thẻ thanh toán Vincom Loyalty Vàng        
5.3 Thẻ thanh toán Vip Vingroup Platinum        
Biểu phí Thẻ thanh toán nội địa Techcombank F@stAccess Priority

Biểu phí Thẻ thanh toán nội địa Techcombank F@stAccess Priority

Đối với khách hàng Priority: Miễn phí phát hành và phí thường niên năm đầu khi phát hành mới lần đầu cho mọi loại thẻ. Phí thường niên sẽ được thu từ năm thứ hai và các năm tiếp theo của thẻ. Các phí khác tuân theo biểu phí thẻ tiêu chuẩn của Techcombank.

STT Dịch vụ Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
I PHÍ DỊCH VỤ THẺ TECHCOMBANK F@STACCESS PRIORITY (chưa bao gồm VAT)        
1 Phí phát hành thẻ lần đầu 100.000 đồng      
2 Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn (Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ) 50.000 đồng      
3 Phí phát hành thẻ thay thế (do mất cắp, thất lạc, hỏng thẻ, vv....) (Áp dụng trong các trường hợp không phải phát hành lần đầu hoặc phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn) 100.000 đồng/thẻ      
4 Phí dịch vụ phát hành nhanh (nếu khách hàng có yêu cầu nhận thẻ trong cùng ngày đăng ký, chỉ áp dụng ở địa bàn Hà Nội) 200.000 đồng/lần      
5 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ)** 60.000  đồng/ năm      
6 Phí cấp lại PIN 30.000 đồng/lần      
7 Phí rút tiền mặt        
7.1 Tại ATM của Techcombank (áp dụng kể từ ngày 02/6/2014)        
7.1.1 Đối với thẻ không phát hành theo gói 2.000 đồng/ giao dịch      
7.1.2 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản không trả lương 1.000 đồng/ giao dịch      
7.1.3 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản trả lương Miễn phí      
7.2 Tại ATM Ngân hàng  khác 3.000 đồng/giao dịch      
8 Phí giao dịch khác tại ATM (không bao gồm giao dịch đổi PIN)        
8.1 Tại ATM của Techcombank        
8.1.1 Nếu không in hóa đơn Miễn phí      
8.1.2 Nếu in hóa đơn 500 đồng/giao dịch      
8.2 Tại ATM Ngân hàng  khác 500 đồng/giao dịch      
9 Phí chuyển tiền liên ngân hàng qua ATM Techcombank 10.000 đồng/giao dịch      
Biểu phí Thẻ thanh toán nội địa Techcombank F@stAccess

Biểu phí Thẻ thanh toán nội địa Techcombank F@stAccess

STT Dịch vụ Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
I PHÍ DỊCH VỤ THẺ TECHCOMBANK F@STACCESS (chưa bao gồm VAT)        
1 Phí phát hành thẻ lần đầu 100.000 đồng      
2 Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn (Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ) 50.000 đồng      
3 Phí phát hành thẻ thay thế (do mất cắp, thất lạc, hỏng thẻ, vv....) (Áp dụng trong các trường hợp không phải phát hành lần đầu hoặc phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn) 100.000 đồng/thẻ      
4 Phí dịch vụ phát hành nhanh (nếu khách hàng có yêu cầu nhận thẻ trong cùng ngày đăng ký, chỉ áp dụng ở địa bàn Hà Nội) 200.000 đồng/lần      
5 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ)** 60.000  đồng/ năm      
6 Phí cấp lại PIN 30.000 đồng/lần      
7 Phí rút tiền mặt        
7.1 Tại ATM của Techcombank (áp dụng kể từ ngày 02/6/2014)        
7.1.1 Đối với thẻ không phát hành theo gói 2.000 đồng/ giao dịch      
7.1.2 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản không trả lương 1.000 đồng/ giao dịch      
7.1.3 Đối với thẻ phát hành theo gói tài khoản trả lương Miễn phí      
7.2 Tại ATM Ngân hàng  khác 3.000 đồng/giao dịch      
8 Phí giao dịch khác tại ATM (không bao gồm giao dịch đổi PIN)        
8.1 Tại ATM của Techcombank        
8.1.1 Nếu không in hóa đơn Miễn phí      
8.1.2 Nếu in hóa đơn 500 đồng/giao dịch      
8.2 Tại ATM Ngân hàng  khác 500 đồng/giao dịch      
9 Phí chuyển tiền liên ngân hàng qua ATM Techcombank 10.000 đồng/giao dịch