CÁ NHÂN 1800 588 822
DOANH NGHIỆP 84 24 3944 6699
X
Mạng lưới & Địa điểm ATM
Liên hệ

DOANH NGHIỆP

84 24 3944 6699

CÁ NHÂN

1800 588 822

  • Thẻ tín dụng

    Liên hệ
    • CÁ NHÂN

      1800 588 822

    • DOANH NGHIỆP

      84 24 3944 6699

    • Khách hàng ưu tiên

      1800 588 823 | 84-24 3944 9626

    ĐĂNG KÝ TRỰC TUYẾN
    • Vay vốn

    • Mở thẻ

    • Dịch vụ tài khoản

    • Ngân hàng điện tử

    • Tư vấn gửi tiết kiệm

    CÔNG CỤ & TIỆN ÍCH
    • Tỷ giá

    • Lãi suất

    • Biểu phí & biểu mẩu

    • Công cụ tính toán

    • Tra cứu chứng thư bảo lãnh

    Ngân hàng trực tuyến

    Đăng nhập ngân hàng trực tuyến

    TÌM KIẾM
Quét thẻ đón xuân
Hoàn tiền không giới hạn
Khởi hành từ mơ ước
Zero fee

Biểu phí thẻ tín dụng Xem chi tiết

Techcombank Visa Classic

Techcombank Visa Gold

Techcombank Visa Platinum

Vietnam Airlines Techcombank Visa Classic

Vietnam Airlines Techcombank Visa Gold

Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum

Techcombank Visa Priority

Techcombank Visa Platinum Priority

Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum Priority

Vietnam Airlines Techcombank Visa Priority

Techcombank JCB DreamCard

Đăng ký mở thẻ ngay
và tận hưởng những ưu đãi hấp dẫn từ Techcombank.

Biểu phí thẻ tín dụng
Biểu phí thẻ tín dụng Techcombank Visa Classic

Biểu phí thẻ tín dụng Techcombank Visa Classic

STT Code phí Dịch vụ Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
I PHÍ DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG (các phí có dấu * thuộc đối tượng miễn VAT, các phí còn lại đã bao gồm VAT)
1 CN-99-511 Phí phát hành (trên cơ sở hợp đồng tín dụng mới)* Miễn phí      
2 CN-81-511 Phí phát hành lại thẻ (do thay đổi loại thẻ/hạng thẻ, giữ nguyên hợp đồng tín dụng đang có hiệu lực)* 100.000 đồng/thẻ       
3   Phí phát hành lại thẻ*        
3.1 CN-97-511 Phí phát hành lại thẻ (do mất, thất lạc...)* 100.000 đồng/thẻ       
3.2   Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn
Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)
Miễn phí      
4  CN-96-511 Phí phát hành nhanh (3 ngày chỉ áp dụng trên địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành) * 150.000 đồng/lần      
5 CN-95-511 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ) 300.000 đồng/thẻ      
6 CN-94-511 Phí cấp lại PIN 30.000 đồng/lần      
7   Phí rút tiền mặt        
7.1 CN-89-511 Tại ATM, thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Techcombank 4%* số tiền giao dịch 100.000 đồng    
7.2 CN-88-511 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ở Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 đồng    
7.3 CN-87-511 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ngoài Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 đồng    
8 CN-80-511 Phí giao dịch ngoại tệ (Áp dụng cho các giao dịch khác VND) 2.95%*số tiền giao dịch       
9 CN-90-511 Phí giao dịch nội tệ ở nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch bằng VND được thực hiện tại đơn vị bán hàng  có mã nước khác Việt Nam (căn cứ trên thông tin Ngân hàng thanh toán gửi về cho Techcombank)) 1.1%*số tiền giao dịch       
10 CN-91-511 Phí cấp bản sao sao kê theo yêu cầu 80.000 đồng/lần      
11 CN-83-511 Phí xác nhận thông tin thẻ tín dụng theo yêu cầu (Xác nhận hạn mức tín dụng, xác nhận thông tin giao dịch, vvv) 80.000 đồng/lần      
12 CN-84-511 Phí thay đổi hạn mức tín dụng của thẻ hiện tại (không thay đổi hạng thẻ) 100.000 đồng/lần      
13 CN-85-511 Phí thay đổi hình thức bảo đảm phát hành thẻ/Phí thay đổi tài sản đảm bảo 100.000 đồng/lần      
14   Phí dịch vụ trả góp bằng thẻ tín dụng         
  CN-69-511 Phí chuyển đổi giao dịch trả góp bằng thẻ tín dụng (Thu từ chủ thẻ đăng ký để thực hiện chuyển đổi giao dịch thanh toán thẻ thông thường sang giao dịch trả góp) 3.3% * Giá trị giao dịch, hoặc theo từng đơn vị chấp nhận thẻ      
II   Biểu phạt thẻ tín dụng
  CN-86-511 Thẻ tín dụng Techcombank Visa Classic 6% * số tiền chậm thanh toán 150.000 VND    
Biểu phí Thẻ tín dụng Techcombank Visa Credit Gold

Biểu phí Thẻ tín dụng Techcombank Visa Credit Gold

STT Code phí Dịch vụ Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
I PHÍ DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG (các phí có dấu * thuộc đối tượng miễn VAT, các phí còn lại đã bao gồm VAT)
1 CN-99-511 Phí phát hành (trên cơ sở hợp đồng tín dụng mới)* Miễn phí      
2 CN-81-511 Phí phát hành lại thẻ (do thay đổi loại thẻ/hạng thẻ, giữ nguyên hợp đồng tín dụng đang có hiệu lực)* 100.000 đồng/thẻ       
3   Phí phát hành lại thẻ*        
3.1 CN-97-511 Phí phát hành lại thẻ (do mất, thất lạc...)* 100.000 đồng/thẻ       
3.2   Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn
Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)
Miễn phí      
4  CN-96-511 Phí phát hành nhanh (3 ngày chỉ áp dụng trên địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành) * 150.000 đồng/lần      
5 CN-95-511 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ) 500.000 đồng/thẻ      
6 CN-94-511 Phí cấp lại PIN 30.000 đồng/lần      
7   Phí rút tiền mặt        
7.1 CN-89-511 Tại ATM, thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Techcombank 4%* số tiền giao dịch 100.000 đồng    
7.2 CN-88-511 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ở Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 đồng    
7.3 CN-87-511 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ngoài Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 đồng    
8 CN-80-511 Phí giao dịch ngoại tệ (Áp dụng cho các giao dịch khác VND) 2.95%*số tiền giao dịch       
9 CN-90-511 Phí giao dịch nội tệ ở nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch bằng VND được thực hiện tại đơn vị bán hàng  có mã nước khác Việt Nam (căn cứ trên thông tin Ngân hàng thanh toán gửi về cho Techcombank)) 1.1%*số tiền giao dịch       
10 CN-91-511 Phí cấp bản sao sao kê theo yêu cầu 80.000 đồng/lần      
11 CN-83-511 Phí xác nhận thông tin thẻ tín dụng theo yêu cầu (Xác nhận hạn mức tín dụng, xác nhận thông tin giao dịch, vvv) 80.000 đồng/lần      
12 CN-84-511 Phí thay đổi hạn mức tín dụng của thẻ hiện tại (không thay đổi hạng thẻ) 100.000 đồng/lần      
13 CN-85-511 Phí thay đổi hình thức bảo đảm phát hành thẻ/Phí thay đổi tài sản đảm bảo 100.000 đồng/lần      
14   Phí dịch vụ trả góp bằng thẻ tín dụng         
  CN-69-511 Phí chuyển đổi giao dịch trả góp bằng thẻ tín dụng (Thu từ chủ thẻ đăng ký để thực hiện chuyển đổi giao dịch thanh toán thẻ thông thường sang giao dịch trả góp) 3.3% * Giá trị giao dịch, hoặc theo từng đơn vị chấp nhận thẻ      
II   Biểu phạt thẻ tín dụng
  CN-86-511 Thẻ tín dụng Techcombank Visa Gold 6% * số tiền chậm thanh toán 150.000 VND    
Biểu phí Thẻ tín dụng Techcombank Visa Platinum

Biểu phí Thẻ tín dụng Techcombank Visa Platinum

STT Code phí Dịch vụ Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
I PHÍ DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG (các phí có dấu * thuộc đối tượng miễn VAT, các phí còn lại đã bao gồm VAT)
1 CN-99-511 Phí phát hành (trên cơ sở hợp đồng tín dụng mới)* 500.000 đồng/ thẻ      
2 CN-81-511 Phí phát hành lại thẻ (do thay đổi loại thẻ/hạng thẻ, giữ nguyên hợp đồng tín dụng đang có hiệu lực)* 200.000 đồng/thẻ       
3   Phí phát hành lại thẻ*        
3.1 CN-97-511 Phí phát hành lại thẻ (do mất, thất lạc...)* 200.000 đồng/thẻ       
3.2   Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn
Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)
Miễn phí      
4  CN-96-511 Phí phát hành nhanh (3 ngày chỉ áp dụng trên địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành) * 300.000 đồng/lần      
5 CN-95-511 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ) 950.000 đồng/thẻ      
6 CN-94-511 Phí cấp lại PIN 50.000 đồng/lần      
7   Phí rút tiền mặt        
7.1 CN-89-511 Tại ATM, thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Techcombank 4%* số tiền giao dịch 100.000 đồng    
7.2 CN-88-511 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ở Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 đồng    
7.3 CN-87-511 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ngoài Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 đồng    
8 CN-80-511 Phí giao dịch ngoại tệ (Áp dụng cho các giao dịch khác VND) 2.59%*số tiền giao dịch       
9 CN-90-511 Phí giao dịch nội tệ ở nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch bằng VND được thực hiện tại đơn vị bán hàng  có mã nước khác Việt Nam (căn cứ trên thông tin Ngân hàng thanh toán gửi về cho Techcombank)) 1.1%*số tiền giao dịch       
10 CN-91-511 Phí cấp bản sao sao kê theo yêu cầu 80.000 đồng/lần      
11 CN-83-511 Phí xác nhận thông tin thẻ tín dụng theo yêu cầu (Xác nhận hạn mức tín dụng, xác nhận thông tin giao dịch, vvv) 80.000 đồng/lần      
12 CN-84-511 Phí thay đổi hạn mức tín dụng của thẻ hiện tại (không thay đổi hạng thẻ) 200.000 đồng/lần      
13 CN-85-511 Phí thay đổi hình thức bảo đảm phát hành thẻ/Phí thay đổi tài sản đảm bảo 100.000 đồng/lần      
14   Phí dịch vụ trả góp bằng thẻ tín dụng         
  CN-69-511 Phí chuyển đổi giao dịch trả góp bằng thẻ tín dụng (Thu từ chủ thẻ đăng ký để thực hiện chuyển đổi giao dịch thanh toán thẻ thông thường sang giao dịch trả góp) 3.3% * Giá trị giao dịch, hoặc theo từng đơn vị chấp nhận thẻ      
II   Biểu phạt thẻ tín dụng
  CN-86-511 Thẻ tín dụng Techcombank Visa Platinum 6% * số tiền chậm thanh toán 150.000 VND    
Biểu phí Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Classic

Biểu phí Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Classic

STT Code phí Dịch vụ Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
I PHÍ DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG (các phí có dấu * thuộc đối tượng miễn VAT, các phí còn lại đã bao gồm VAT)
1 CN-99-521 Phí phát hành (trên cơ sở hợp đồng tín dụng mới)* Miễn phí      
2 CN-81-521 Phí phát hành lại thẻ (do thay đổi loại thẻ/hạng thẻ, giữ nguyên hợp đồng tín dụng đang có hiệu lực)* 100.000 đồng/thẻ       
3   Phí phát hành lại thẻ*        
3.1 CN-97-521 Phí phát hành lại thẻ (do mất, thất lạc...)* 100.000 đồng/thẻ       
3.2   Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn
Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)
Miễn phí      
4  CN-96-521 Phí phát hành nhanh (3 ngày chỉ áp dụng trên địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành) * 150.000 đồng/lần      
5 CN-95-521 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ) 390.000 đồng/thẻ      
6 CN-94-521 Phí cấp lại PIN 30.000 đồng/lần      
7   Phí rút tiền mặt        
7.1 CN-89-521 Tại ATM, thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Techcombank 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
7.2 CN-88-521 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ở Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
7.3 CN-87-521 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ngoài Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
8 CN-80-521 Phí giao dịch ngoại tệ (Áp dụng cho các giao dịch khác VND) 2.95%*số tiền giao dịch       
9 CN-90-521 Phí giao dịch nội tệ ở nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch bằng VND được thực hiện tại đơn vị bán hàng  có mã nước khác Việt Nam (căn cứ trên thông tin Ngân hàng thanh toán gửi về cho Techcombank)) 1.1%*số tiền giao dịch       
10 CN-91-521 Phí cấp bản sao sao kê theo yêu cầu 80.000 đồng/lần      
11 CN-83-521 Phí xác nhận thông tin thẻ tín dụng theo yêu cầu (Xác nhận hạn mức tín dụng, xác nhận thông tin giao dịch, vvv) 80.000 đồng/lần      
12 CN-84-521 Phí thay đổi hạn mức tín dụng của thẻ hiện tại (không thay đổi hạng thẻ) 100.000 đồng/lần      
13 CN-85-521 Phí thay đổi hình thức bảo đảm phát hành thẻ/Phí thay đổi tài sản đảm bảo 100.000 đồng/lần      
14   Phí dịch vụ trả góp bằng thẻ tín dụng         
  CN-69-521 Phí chuyển đổi giao dịch trả góp bằng thẻ tín dụng (Thu từ chủ thẻ đăng ký để thực hiện chuyển đổi giao dịch thanh toán thẻ thông thường sang giao dịch trả góp) 3.3% * Giá trị giao dịch, hoặc theo từng đơn vị chấp nhận thẻ      
II   Biểu phạt thẻ tín dụng
  CN-86-521 Thẻ tín dụng Vietnamairlines Techcombank Visa chuẩn 6% * số tiền chậm thanh toán 150.000 VND    
Biểu phí Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Gold

Biểu phí Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Gold

STT Code phí Dịch vụ Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
I PHÍ DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG (các phí có dấu * thuộc đối tượng miễn VAT, các phí còn lại đã bao gồm VAT)
1 CN-99-522 Phí phát hành (trên cơ sở hợp đồng tín dụng mới)* Miễn phí      
2 CN-81-522 Phí phát hành lại thẻ (do thay đổi loại thẻ/hạng thẻ, giữ nguyên hợp đồng tín dụng đang có hiệu lực)* 100.000 đồng/thẻ       
3   Phí phát hành lại thẻ*        
3.1 CN-97-522 Phí phát hành lại thẻ (do mất, thất lạc...)* 100.000 đồng/thẻ       
3.2   Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn
Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)
Miễn phí      
4  CN-96-522 Phí phát hành nhanh (3 ngày chỉ áp dụng trên địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành) * 150.000 đồng/lần      
5 CN-95-522 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ) 590.000 đồng/thẻ      
6 CN-94-522 Phí cấp lại PIN 30.000 đồng/lần      
7   Phí rút tiền mặt        
7.1 CN-89-522 Tại ATM, thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Techcombank 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
7.2 CN-88-522 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ở Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
7.3 CN-87-522 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ngoài Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
8 CN-80-522 Phí giao dịch ngoại tệ (Áp dụng cho các giao dịch khác VND) 2.95%*số tiền giao dịch       
9 CN-90-522 Phí giao dịch nội tệ ở nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch bằng VND được thực hiện tại đơn vị bán hàng  có mã nước khác Việt Nam (căn cứ trên thông tin Ngân hàng thanh toán gửi về cho Techcombank)) 1.1%*số tiền giao dịch       
10 CN-91-522 Phí cấp bản sao sao kê theo yêu cầu 80.000 đồng/lần      
11 CN-83-522 Phí xác nhận thông tin thẻ tín dụng theo yêu cầu (Xác nhận hạn mức tín dụng, xác nhận thông tin giao dịch, vvv) 80.000 đồng/lần      
12 CN-84-522 Phí thay đổi hạn mức tín dụng của thẻ hiện tại (không thay đổi hạng thẻ) 100.000 đồng/lần      
13 CN-85-522 Phí thay đổi hình thức bảo đảm phát hành thẻ/Phí thay đổi tài sản đảm bảo 100.000 đồng/lần      
14   Phí dịch vụ trả góp bằng thẻ tín dụng         
  CN-69-522 Phí chuyển đổi giao dịch trả góp bằng thẻ tín dụng (Thu từ chủ thẻ đăng ký để thực hiện chuyển đổi giao dịch thanh toán thẻ thông thường sang giao dịch trả góp) 3.3% * Giá trị giao dịch, hoặc theo từng đơn vị chấp nhận thẻ      
II   Biểu phạt thẻ tín dụng
  CN-86-522 Thẻ tín dụng Vietnamairlines Techcombank Visa vàng 6% * số tiền chậm thanh toán 150.000 VND    
Biểu phí Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum

Biểu phí Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum

STT Code phí Dịch vụ Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
I PHÍ DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG (các phí có dấu * thuộc đối tượng miễn VAT, các phí còn lại đã bao gồm VAT)
1 CN-99-523 Phí phát hành (trên cơ sở hợp đồng tín dụng mới)* 500.000 đồng/thẻ      
2 CN-81-523 Phí phát hành lại thẻ (do thay đổi loại thẻ/hạng thẻ, giữ nguyên hợp đồng tín dụng đang có hiệu lực)* 200.000 đồng/thẻ      
3   Phí phát hành lại thẻ*        
3.1 CN-97-523 Phí phát hành lại thẻ (do mất, thất lạc...)* 200.000 đồng/thẻ       
3.2   Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn
Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)
Miễn phí      
4  CN-96-523 Phí phát hành nhanh (3 ngày chỉ áp dụng trên địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành) * 300.000 đồng/lần      
5 CN-95-523 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ) 990.000 đồng/thẻ      
6 CN-94-523 Phí cấp lại PIN 50.000 đồng/lần      
7   Phí rút tiền mặt        
7.1 CN-89-523 Tại ATM, thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Techcombank 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
7.2 CN-88-523 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ở Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
7.3 CN-87-523 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ngoài Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
8 CN-80-523 Phí giao dịch ngoại tệ (Áp dụng cho các giao dịch khác VND) 2.59%*số tiền giao dịch       
9 CN-90-523 Phí giao dịch nội tệ ở nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch bằng VND được thực hiện tại đơn vị bán hàng  có mã nước khác Việt Nam (căn cứ trên thông tin Ngân hàng thanh toán gửi về cho Techcombank)) 1.1%*số tiền giao dịch       
10 CN-91-523 Phí cấp bản sao sao kê theo yêu cầu 80.000 đồng/lần      
11 CN-83-523 Phí xác nhận thông tin thẻ tín dụng theo yêu cầu (Xác nhận hạn mức tín dụng, xác nhận thông tin giao dịch, vvv) 80.000 đồng/lần      
12 CN-84-523 Phí thay đổi hạn mức tín dụng của thẻ hiện tại (không thay đổi hạng thẻ) 200.000 đồng/lần      
13 CN-85-523 Phí thay đổi hình thức bảo đảm phát hành thẻ/Phí thay đổi tài sản đảm bảo 100.000 đồng/lần      
14   Phí dịch vụ trả góp bằng thẻ tín dụng         
  CN-69-523 Phí chuyển đổi giao dịch trả góp bằng thẻ tín dụng (Thu từ chủ thẻ đăng ký để thực hiện chuyển đổi giao dịch thanh toán thẻ thông thường sang giao dịch trả góp) 3.3% * Giá trị giao dịch, hoặc theo từng đơn vị chấp nhận thẻ      
II   Biểu phạt thẻ tín dụng
  CN-86-523 Thẻ tín dụng Vietnamairlines Techcombank Visa Platinum 6% * số tiền chậm thanh toán 150.000 VND    
Biểu phí Thẻ tín dụng Techcombank Visa Priority

Biểu phí Thẻ tín dụng Techcombank Visa Priority

STT Code phí Dịch vụ Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
I PHÍ DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG (các phí có dấu * thuộc đối tượng miễn VAT, các phí còn lại đã bao gồm VAT)
1 CN-99-512 Phí phát hành (trên cơ sở hợp đồng tín dụng mới)* Miễn phí      
2 CN-81-512 Phí phát hành lại thẻ (do thay đổi loại thẻ/hạng thẻ, giữ nguyên hợp đồng tín dụng đang có hiệu lực)* 100.000 đồng/thẻ       
3   Phí phát hành lại thẻ*        
3.1 CN-97-512 Phí phát hành lại thẻ (do mất, thất lạc...)* 100.000 đồng/thẻ       
3.2   Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn
Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)
Miễn phí      
4  CN-96-512 Phí phát hành nhanh (3 ngày chỉ áp dụng trên địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành) * 150.000 đồng/lần      
5 CN-95-512 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ) 500.000 đồng/thẻ      
6 CN-94-512 Phí cấp lại PIN 30.000 đồng/lần      
7   Phí rút tiền mặt        
7.1 CN-89-512 Tại ATM, thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Techcombank 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
7.2 CN-88-512 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ở Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
7.3 CN-87-512 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ngoài Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
8 CN-80-512 Phí giao dịch ngoại tệ (Áp dụng cho các giao dịch khác VND) 2.95%*số tiền giao dịch       
9 CN-90-512 Phí giao dịch nội tệ ở nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch bằng VND được thực hiện tại đơn vị bán hàng  có mã nước khác Việt Nam (căn cứ trên thông tin Ngân hàng thanh toán gửi về cho Techcombank)) 1.1%*số tiền giao dịch       
10 CN-91-512 Phí cấp bản sao sao kê theo yêu cầu 80.000 đồng/lần      
11 CN-83-512 Phí xác nhận thông tin thẻ tín dụng theo yêu cầu (Xác nhận hạn mức tín dụng, xác nhận thông tin giao dịch, vvv) 80.000 đồng/lần      
12 CN-84-512 Phí thay đổi hạn mức tín dụng của thẻ hiện tại (không thay đổi hạng thẻ) 100.000 đồng/lần      
13 CN-85-512 Phí thay đổi hình thức bảo đảm phát hành thẻ/Phí thay đổi tài sản đảm bảo 100.000 đồng/lần      
14   Phí dịch vụ trả góp bằng thẻ tín dụng         
  CN-69-512 Phí chuyển đổi giao dịch trả góp bằng thẻ tín dụng (Thu từ chủ thẻ đăng ký để thực hiện chuyển đổi giao dịch thanh toán thẻ thông thường sang giao dịch trả góp) 3.3% * Giá trị giao dịch, hoặc theo từng đơn vị chấp nhận thẻ      
II   Biểu phạt thẻ tín dụng
  CN-86-511 Thẻ tín dụng Techcombank Visa Priority 6% * số tiền chậm thanh toán 150.000 VND    
Biểu phí Thẻ tín dụng Techcombank Visa Platinum Priority

Biểu phí Thẻ tín dụng Techcombank Visa Platinum Priority

STT Code phí Dịch vụ Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
I PHÍ DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG (các phí có dấu * thuộc đối tượng miễn VAT, các phí còn lại đã bao gồm VAT)
1 CN-99-513 Phí phát hành (trên cơ sở hợp đồng tín dụng mới)* 500.000 đồng/thẻ      
2 CN-81-513 Phí phát hành lại thẻ (do thay đổi loại thẻ/hạng thẻ, giữ nguyên hợp đồng tín dụng đang có hiệu lực)* 200.000 đồng/thẻ       
3   Phí phát hành lại thẻ*        
3.1 CN-97-513 Phí phát hành lại thẻ (do mất, thất lạc...)* 200.000 đồng/thẻ       
3.2   Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn
Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)
Miễn phí      
4  CN-96-513 Phí phát hành nhanh (3 ngày chỉ áp dụng trên địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành) * 300.000 đồng/lần      
5 CN-95-513 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ) 950.000 đồng/thẻ      
6 CN-94-513 Phí cấp lại PIN 50.000 đồng/lần      
7   Phí rút tiền mặt        
7.1 CN-89-513 Tại ATM, thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Techcombank 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
7.2 CN-88-513 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ở Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
7.3 CN-87-513 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ngoài Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
8 CN-80-513 Phí giao dịch ngoại tệ (Áp dụng cho các giao dịch khác VND) 2.59%*số tiền giao dịch       
9 CN-90-513 Phí giao dịch nội tệ ở nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch bằng VND được thực hiện tại đơn vị bán hàng  có mã nước khác Việt Nam (căn cứ trên thông tin Ngân hàng thanh toán gửi về cho Techcombank)) 1.1%*số tiền giao dịch       
10 CN-91-513 Phí cấp bản sao sao kê theo yêu cầu 80.000 đồng/lần      
11 CN-83-513 Phí xác nhận thông tin thẻ tín dụng theo yêu cầu (Xác nhận hạn mức tín dụng, xác nhận thông tin giao dịch, vvv) 80.000 đồng/lần      
12 CN-84-513 Phí thay đổi hạn mức tín dụng của thẻ hiện tại (không thay đổi hạng thẻ) 200.000 đồng/lần      
13 CN-85-513 Phí thay đổi hình thức bảo đảm phát hành thẻ/Phí thay đổi tài sản đảm bảo 100.000 đồng/lần      
14   Phí dịch vụ trả góp bằng thẻ tín dụng         
  CN-69-513 Phí chuyển đổi giao dịch trả góp bằng thẻ tín dụng (Thu từ chủ thẻ đăng ký để thực hiện chuyển đổi giao dịch thanh toán thẻ thông thường sang giao dịch trả góp) 3.3% * Giá trị giao dịch, hoặc theo từng đơn vị chấp nhận thẻ      
II   Biểu phạt thẻ tín dụng
  CN-86-523 Thẻ tín dụng Techcombank Visa Platinum Priority 6% * số tiền chậm thanh toán 150.000 VND    
Biểu phí Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum Priority

Biểu phí Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum Priority

STT Code phí Dịch vụ Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
I PHÍ DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG (các phí có dấu * thuộc đối tượng miễn VAT, các phí còn lại đã bao gồm VAT)
1 CN-99-523 Phí phát hành (trên cơ sở hợp đồng tín dụng mới)* 500.000 đồng/thẻ      
2 CN-81-523 Phí phát hành lại thẻ (do thay đổi loại thẻ/hạng thẻ, giữ nguyên hợp đồng tín dụng đang có hiệu lực)* 200.000 đồng/thẻ       
3   Phí phát hành lại thẻ*        
3.1 CN-97-523 Phí phát hành lại thẻ (do mất, thất lạc...)* 200.000 đồng/thẻ       
3.2   Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn
Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)
Miễn phí      
4  CN-96-523 Phí phát hành nhanh (3 ngày chỉ áp dụng trên địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành) * 300.000 đồng/lần      
5 CN-95-523 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ) 990.000 đồng/thẻ      
6 CN-94-523 Phí cấp lại PIN 50.000 đồng/lần      
7   Phí rút tiền mặt        
7.1 CN-89-523 Tại ATM, thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Techcombank 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
7.2 CN-88-523 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ở Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
7.3 CN-87-523 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ngoài Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
8 CN-80-523 Phí giao dịch ngoại tệ (Áp dụng cho các giao dịch khác VND) 2.59%*số tiền giao dịch       
9 CN-90-523 Phí giao dịch nội tệ ở nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch bằng VND được thực hiện tại đơn vị bán hàng  có mã nước khác Việt Nam (căn cứ trên thông tin Ngân hàng thanh toán gửi về cho Techcombank)) 1.1%*số tiền giao dịch       
10 CN-91-523 Phí cấp bản sao sao kê theo yêu cầu 80.000 đồng/lần      
11 CN-83-523 Phí xác nhận thông tin thẻ tín dụng theo yêu cầu (Xác nhận hạn mức tín dụng, xác nhận thông tin giao dịch, vvv) 80.000 đồng/lần      
12 CN-84-523 Phí thay đổi hạn mức tín dụng của thẻ hiện tại (không thay đổi hạng thẻ) 200.000 đồng/lần      
13 CN-85-523 Phí thay đổi hình thức bảo đảm phát hành thẻ/Phí thay đổi tài sản đảm bảo 100.000 đồng/lần      
14   Phí dịch vụ trả góp bằng thẻ tín dụng        
  CN-69-523 Phí chuyển đổi giao dịch trả góp bằng thẻ tín dụng (Thu từ chủ thẻ đăng ký để thực hiện chuyển đổi giao dịch thanh toán thẻ thông thường sang giao dịch trả góp) 3.3% * Giá trị giao dịch, hoặc theo từng đơn vị chấp nhận thẻ      
II   Biểu phạt thẻ tín dụng
  CN-86-523 Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum Priority 6% * số tiền chậm thanh toán 150.000 VND    
Biểu phí Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Priority

Biểu phí Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Priority

STT Code phí Dịch vụ Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
I PHÍ DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG (các phí có dấu * thuộc đối tượng miễn VAT, các phí còn lại đã bao gồm VAT)
1 CN-99-522 Phí phát hành (trên cơ sở hợp đồng tín dụng mới)* Miễn phí      
2 CN-81-522 Phí phát hành lại thẻ (do thay đổi loại thẻ/hạng thẻ, giữ nguyên hợp đồng tín dụng đang có hiệu lực)* 100.000 đồng/thẻ       
3   Phí phát hành lại thẻ*        
3.1 CN-97-522 Phí phát hành lại thẻ (do mất, thất lạc...)* 100.000 đồng/thẻ       
3.2   Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn
Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)
Miễn phí      
4  CN-96-522 Phí phát hành nhanh (3 ngày chỉ áp dụng trên địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành) * 150.000 đồng/lần      
5 CN-95-522 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ) 590.000 đồng/thẻ      
6 CN-94-522 Phí cấp lại PIN 30.000 đồng/lần      
7   Phí rút tiền mặt        
7.1 CN-89-522 Tại ATM, thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Techcombank 4%* số tiền giao dịch 100.000
VND
   
7.2 CN-88-522 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ở Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
7.3 CN-87-522 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ngoài Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 100.000 VND    
8 CN-80-522 Phí giao dịch ngoại tệ (Áp dụng cho các giao dịch khác VND) 2.95%*số tiền giao dịch       
9 CN-90-522 Phí giao dịch nội tệ ở nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch bằng VND được thực hiện tại đơn vị bán hàng  có mã nước khác Việt Nam (căn cứ trên thông tin Ngân hàng thanh toán gửi về cho Techcombank)) 1.1%*số tiền giao dịch       
10 CN-91-522 Phí cấp bản sao sao kê theo yêu cầu 80.000 đồng/lần      
11 CN-83-522 Phí xác nhận thông tin thẻ tín dụng theo yêu cầu (Xác nhận hạn mức tín dụng, xác nhận thông tin giao dịch, vvv) 80.000 đồng/lần      
12 CN-84-522 Phí thay đổi hạn mức tín dụng của thẻ hiện tại (không thay đổi hạng thẻ) 100.000 đồng/lần      
13 CN-85-522 Phí thay đổi hình thức bảo đảm phát hành thẻ/Phí thay đổi tài sản đảm bảo 100.000 đồng/lần      
14   Phí dịch vụ trả góp bằng thẻ tín dụng         
  CN-69-522 Phí chuyển đổi giao dịch trả góp bằng thẻ tín dụng (Thu từ chủ thẻ đăng ký để thực hiện chuyển đổi giao dịch thanh toán thẻ thông thường sang giao dịch trả góp) 3.3% * Giá trị giao dịch, hoặc theo từng đơn vị chấp nhận thẻ      
II   Biểu phạt thẻ tín dụng
  CN-86-523 Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Priority 6% * số tiền chậm thanh toán 150.000 VND    
Biểu phí Thẻ tín dụng Techcombank JCB Dream Card

Biểu phí Thẻ tín dụng Techcombank JCB Dream Card

STT Code phí Dịch vụ Mức phí Tối thiểu Tối đa Loại
I PHÍ DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG (các phí có dấu * thuộc đối tượng miễn VAT, các phí còn lại đã bao gồm VAT)
1 CN-99-551 Phí phát hành (trên cơ sở hợp đồng tín dụng mới)* Miễn phí      
2 CN-81-551 Phí phát hành lại thẻ (do thay đổi loại thẻ/hạng thẻ, giữ nguyên hợp đồng tín dụng đang có hiệu lực)* 100.000 đồng/thẻ       
3   Phí phát hành lại thẻ*        
3.1 CN-97-551 Phí phát hành lại thẻ (do mất, thất lạc...)* 100.000 đồng/thẻ       
3.2   Phí phát hành thẻ thay thế thẻ hết hạn
Áp dụng cho các chủ thẻ phát hành thẻ thay thế cho thẻ cũ sắp/đã hết hạn trong vòng 5 tháng (2 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn thẻ cũ)
Miễn phí      
4  CN-96-551 Phí phát hành nhanh (3 ngày chỉ áp dụng trên địa bàn Hà Nội, chưa bao gồm phí phát hành) * 150.000 đồng/lần      
5 CN-95-551 Phí thường niên (thu theo năm, căn cứ thời hạn hiệu lực thẻ) 150.000 đồng/thẻ      
6 CN-94-551 Phí cấp lại PIN 30.000 đồng/lần      
7   Phí rút tiền mặt        
7.1 CN-89-551 Tại ATM, thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Techcombank 2%* số tiền giao dịch      
7.2 CN-88-551 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ở Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 50.000 VND    
7.3 CN-87-551 Tại ATM,  thiết bị chấp nhận thẻ (POS) đặt tại CN/PGD của Ngân hàng khác ngoài Việt Nam 4%* số tiền giao dịch 50.000 VND    
8 CN-80-551 Phí giao dịch ngoại tệ (Áp dụng cho các giao dịch khác VND) 2.95%*số tiền giao dịch       
9 CN-90-551 Phí giao dịch nội tệ ở nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch bằng VND được thực hiện tại đơn vị bán hàng  có mã nước khác Việt Nam (căn cứ trên thông tin Ngân hàng thanh toán gửi về cho Techcombank)) 1.1%*số tiền giao dịch       
10 CN-91-551 Phí cấp bản sao sao kê theo yêu cầu 80.000 đồng/lần      
11 CN-83-551 Phí xác nhận thông tin thẻ tín dụng theo yêu cầu (Xác nhận hạn mức tín dụng, xác nhận thông tin giao dịch, vvv) 80.000 đồng/lần      
12 CN-84-551 Phí thay đổi hạn mức tín dụng của thẻ hiện tại (không thay đổi hạng thẻ) 100.000 đồng/lần      
13   Phí dịch vụ trả góp bằng thẻ tín dụng         
  CN-69-551 Phí chuyển đổi giao dịch trả góp bằng thẻ tín dụng (Thu từ chủ thẻ đăng ký để thực hiện chuyển đổi giao dịch thanh toán thẻ thông thường sang giao dịch trả góp) 3.3% * Giá trị giao dịch, hoặc theo từng đơn vị chấp nhận thẻ       
II   Biểu phạt thẻ tín dụng
  CN-86-551 Thẻ tín dụng Dream Card 6% * số tiền chậm thanh toán 50.000 VND